Lịch Thi Đấu XO88 – Cập Nhật Chi Tiết, Kèo Chuẩn, Theo Dõi Liên Tục

Lịch thi đấu

XO88 Giải Vô địch Quốc gia Úc
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
09:00
16/10
XO88 Sydney FC
Sydney FC
XO88 Western Sydney Wanderers
Western Sydney Wanderers
0.98
-0.25
0.88
-0.99
3.00
0.83
2.18
0.70
0.00
-0.84
0.99
1.25
0.81
2.74
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:35
16/10
XO88 Henan Songshan Longmen
Henan Songshan Longmen
XO88 Tianjin Tigers
Tianjin Tigers
0.83
-0.25
-0.95
0.92
2.50
0.90
2.03
-0.87
-0.25
0.73
0.90
1.00
0.90
2.67
-0.86
-0.50
0.74
2.16
2.54
XO88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
16/10
XO88 Holstein Kiel
Holstein Kiel
XO88 Hertha Berlin
Hertha Berlin
0.97
0.25
0.89
1.00
3.50
0.84
2.96
0.73
0.25
-0.87
-0.99
1.50
0.79
3.33
0.82
3.25
-0.94
2.96
-0.83
0.00
0.71
3.40
XO88
16:30
16/10
XO88 Cottbus
Cottbus
XO88 Nurnberg
Nurnberg
0.85
0.75
-0.97
0.80
3.50
-0.96
3.78
0.88
0.25
0.94
0.95
1.50
0.85
3.94
-0.74
0.25
0.63
3.75
3.80
XO88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
08:30
16/10
XO88 PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta
XO88 PSM Makassar
PSM Makassar
-0.92
-0.25
0.78
0.85
2.50
0.97
2.29
0.76
0.00
-0.93
0.94
1.00
0.84
2.92
XO88
12:00
16/10
XO88 Madura United
Madura United
XO88 Bhayangkara Solo
Bhayangkara Solo
0.77
0.25
-0.91
-0.99
2.75
0.81
2.74
0.99
0.00
0.83
0.72
1.00
-0.92
3.33
XO88
12:00
16/10
XO88 Malut United
Malut United
XO88 Bali United
Bali United
0.86
0.50
0.99
0.88
3.00
0.94
3.38
0.80
0.25
-0.98
0.91
1.25
0.87
3.78
XO88
12:00
16/10
XO88 Persijap Jepara
Persijap Jepara
XO88 Isenmulang Kalteng FC
Isenmulang Kalteng FC
-0.95
-0.75
0.81
0.95
2.75
0.87
1.78
0.88
-0.25
0.94
0.71
1.00
-0.91
2.34
XO88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
16/10
XO88 Sporting Club Delhi
Sporting Club Delhi
XO88 ATK Mohun Bagan
ATK Mohun Bagan
-0.92
1.25
0.76
0.67
2.75
-0.85
8.00
-0.94
0.50
0.77
0.98
1.25
0.80
7.25
-0.93
1.25
0.76
0.67
2.75
-0.85
6.20
-0.95
0.50
0.77
5.90
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
16/10
XO88 KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow
XO88 Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
0.82
-0.25
-0.98
0.85
3.00
0.93
1.93
-0.90
-0.25
0.74
0.95
1.25
0.83
2.49
-0.85
3.25
0.73
2.11
2.55
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
16/10
XO88 Otelul Galati
Otelul Galati
XO88 Csikszereda
Csikszereda
0.91
-0.75
0.91
0.77
2.25
-0.97
1.59
0.76
-0.25
-0.93
0.88
1.00
0.90
2.24
-0.92
2.50
0.77
1.71
2.25
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:30
16/10
XO88 Oued Akbou
Oued Akbou
XO88 ES Ben Aknoun
ES Ben Aknoun
0.89
-0.50
0.91
0.86
2.00
0.88
1.76
0.96
-0.25
0.82
0.78
0.75
1.00
2.53
XO88 Australian Championship
Australian Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
08:30
16/10
XO88 Adelaide City
Adelaide City
XO88 Avondale Heights
Avondale Heights
0.88
0.75
0.93
0.96
3.00
0.79
4.23
0.88
0.25
0.90
0.90
1.25
0.88
4.50
XO88
08:30
16/10
XO88 Oakleigh Cannons
Oakleigh Cannons
XO88 Sydney Olympic
Sydney Olympic
0.89
-1.50
0.91
0.83
3.25
0.91
1.24
-0.95
-0.75
0.75
0.84
1.25
0.94
1.66
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:05
16/10
XO88 Al Dhafra
Al Dhafra
XO88 Dubai United
Dubai United
-0.93
0.00
0.76
0.87
2.75
0.87
2.63
0.92
0.00
0.86
-0.86
1.25
0.68
3.22
XO88
15:45
16/10
XO88 Bani Yas SC
Bani Yas SC
XO88 Al Wasl
Al Wasl
0.90
1.25
0.90
0.75
3.25
-0.99
6.00
0.95
0.50
0.83
0.69
1.25
-0.88
5.50
XO88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
16/10
XO88 Kuruvchi Kokand 1912
Kuruvchi Kokand 1912
XO88 Neftchi Fargona
Neftchi Fargona
-0.94
0.75
0.77
0.85
2.50
0.89
5.35
-0.92
0.25
0.72
0.84
1.00
0.94
5.75
XO88
14:00
16/10
XO88 FK Termez Surkhon
FK Termez Surkhon
XO88 Xorazm Urganch
Xorazm Urganch
0.89
-0.25
0.92
0.74
2.25
-0.98
2.05
0.60
0.00
-0.78
0.91
1.00
0.87
2.78
XO88
14:00
16/10
XO88 Bunyodkor
Bunyodkor
XO88 Sogdiana
Sogdiana
0.87
0.25
0.95
0.86
2.75
0.88
2.86
-0.86
0.00
0.68
0.65
1.00
-0.83
3.44
XO88 Giải hạng Nhì Áo
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
16/10
XO88 Austria Vienna II
Austria Vienna II
XO88 WSC Hertha
WSC Hertha
0.80
0.00
0.95
0.91
2.75
0.76
2.30
0.77
0.00
0.94
-0.92
1.25
0.66
2.92
-0.84
-0.25
0.74
-0.98
2.75
0.86
2.47
0.85
0.00
-0.97
3.04
XO88
16:30
16/10
XO88 St Polten
St Polten
XO88 Rapid Wien II
Rapid Wien II
0.76
-1.00
0.99
0.84
3.25
0.83
1.37
0.89
-0.50
0.81
0.73
1.25
0.99
1.84
0.87
-1.00
-0.97
1.52
0.81
1.25
-0.95
2.00
XO88
16:30
16/10
XO88 Voitsberg
Voitsberg
XO88 First Vienna
First Vienna
0.87
0.25
0.87
0.87
2.75
0.80
2.89
0.65
0.25
-0.91
-0.92
1.25
0.66
3.44
-0.75
3.00
0.63
2.82
3.55
XO88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
16/10
XO88 Banik Ostrava II
Banik Ostrava II
XO88 Slavia Prague II
Slavia Prague II
0.70
-0.25
-0.93
0.77
3.25
0.90
1.79
0.90
-0.25
0.80
0.70
1.25
-0.96
2.29
XO88
15:00
16/10
XO88 Vlasim
Vlasim
XO88 Hanacka Slavia Kromeriz
Hanacka Slavia Kromeriz
0.71
-0.75
-0.94
0.74
3.00
0.94
1.49
0.68
-0.25
-0.94
0.80
1.25
0.91
1.99
XO88
15:30
16/10
XO88 Karvina
Karvina
XO88 Dukla Prague
Dukla Prague
0.86
-0.50
0.88
0.75
2.75
0.93
1.73
0.92
-0.25
0.79
0.99
1.25
0.73
2.29
XO88
16:00
16/10
XO88 Prostejov
Prostejov
XO88 Usti Nad Labem
Usti Nad Labem
0.91
0.25
0.83
0.74
2.75
0.94
2.93
0.67
0.25
-0.93
0.97
1.25
0.75
3.44
XO88
16:00
16/10
XO88 SFC Opava
SFC Opava
XO88 Vysocina Jihlava
Vysocina Jihlava
-0.91
-0.25
0.69
0.81
2.75
0.86
2.25
0.72
0.00
1.00
0.99
1.25
0.73
2.84
XO88
16:00
16/10
XO88 Pribram
Pribram
XO88 Trinec
Trinec
0.88
-0.75
0.86
0.77
2.75
0.90
1.57
0.80
-0.25
0.91
-0.99
1.25
0.72
2.11
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
16/10
XO88 Freiburg W
Freiburg W
XO88 RB Leipzig W
RB Leipzig W
0.87
0.00
0.87
0.85
3.00
0.82
2.35
0.93
0.00
0.78
0.92
1.25
0.79
2.90
2.43
3.05
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:15
16/10
XO88 Al Qadisiya
Al Qadisiya
XO88 Abha
Abha
0.90
-2.50
0.84
0.76
3.75
0.91
1.02
-0.95
-1.25
0.69
0.73
1.50
0.99
1.32
0.76
-2.25
-0.86
0.68
3.50
-0.80
1.11
0.75
-1.00
-0.88
0.81
1.50
-0.93
1.37
XO88 Giải Ngoại hạng Serbia
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
16/10
XO88 Radnik Surdulica
Radnik Surdulica
XO88 Radnicki Nis
Radnicki Nis
0.89
-0.25
0.85
-0.93
2.50
0.65
2.06
0.57
0.00
-0.80
0.93
1.00
0.78
2.78
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:30
16/10
XO88 Aluminij
Aluminij
XO88 Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
0.85
0.50
0.89
0.76
2.50
0.92
3.63
0.77
0.25
0.94
0.73
1.00
0.99
4.12
3.20
0.77
1.00
-0.97
4.25
XO88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
16/10
XO88 Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan
XO88 Sardarapat
Sardarapat
0.82
0.25
0.82
0.85
2.75
0.76
2.88
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:00
16/10
XO88 Shamakhi
Shamakhi
XO88 Safa
Safa
0.69
-0.50
0.96
0.97
2.50
0.66
1.61
0.77
-0.25
0.83
0.83
1.00
0.74
2.20
XO88
15:00
16/10
XO88 Sumgayit
Sumgayit
XO88 Araz PFK
Araz PFK
0.86
-0.25
0.78
0.79
2.50
0.81
2.00
0.64
0.00
0.99
0.76
1.00
0.81
2.60
XO88 Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
16/10
XO88 Sloga Doboj
Sloga Doboj
XO88 Siroki Brijeg
Siroki Brijeg
0.73
-0.25
0.92
0.83
2.25
0.77
1.93
0.95
-0.25
0.68
0.55
0.75
-0.91
2.61
XO88 Giải hạng Nhất nữ Trung Quốc
Giải hạng Nhất nữ Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
07:30
16/10
XO88 Shanghai Shenhua W
Shanghai Shenhua W
XO88 Qingdao West Coast W
Qingdao West Coast W
0.77
0.25
0.87
0.71
1.75
0.90
3.04
-0.91
0.00
0.58
1.00
0.50
0.62
4.70
XO88
07:30
16/10
XO88 Fujian Nanan W
Fujian Nanan W
XO88 Henan Steel W
Henan Steel W
0.77
0.75
0.87
0.67
1.75
0.96
5.17
0.55
0.25
-0.87
0.94
0.50
0.65
6.50
XO88
07:30
16/10
XO88 Shanghai Shengli B W
Shanghai Shengli B W
XO88 Wuhan Sports University W
Wuhan Sports University W
0.87
-1.00
0.77
0.80
1.75
0.80
1.41
0.88
-0.25
0.73
0.97
0.50
0.64
2.46
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
16/10
XO88 Rudes
Rudes
XO88 Rijeka
Rijeka
0.92
1.25
0.73
0.89
3.00
0.72
7.75
0.91
0.50
0.70
0.91
1.25
0.68
6.75
XO88 Giải hạng Nhì Croatia
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:30
16/10
XO88 Dinamo Zagreb II
Dinamo Zagreb II
XO88 Karlovac 1919
Karlovac 1919
0.89
-0.75
0.75
0.71
2.25
0.90
1.58
0.77
-0.25
0.83
0.86
1.00
0.72
2.18
XO88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
16/10
XO88 Warta Poznan
Warta Poznan
XO88 Unia Skierniewice
Unia Skierniewice
0.82
-0.25
0.82
0.87
3.00
0.74
1.98
-0.99
-0.25
0.63
0.81
1.25
0.76
2.50
-0.99
3.00
0.87
2.19
2.48
XO88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
16/10
XO88 Rotor Volgograd
Rotor Volgograd
XO88 Sochi
Sochi
0.80
0.00
0.84
0.76
2.25
0.85
2.44
0.73
0.00
0.88
0.87
1.00
0.71
3.13
XO88 Giải hạng Nhì Slovakia
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
16/10
XO88 Pohronie
Pohronie
XO88 Malzenice
Malzenice
0.79
-0.50
0.85
0.69
2.75
0.92
1.70
0.84
-0.25
0.76
0.90
1.25
0.69
2.21
XO88
15:00
16/10
XO88 Liptovsky Mikulas
Liptovsky Mikulas
XO88 Banik Lehota Pod Vtacnikom
Banik Lehota Pod Vtacnikom
0.76
-0.75
0.88
0.85
3.00
0.76
1.51
0.70
-0.25
0.91
0.81
1.25
0.76
2.00
XO88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
10:00
16/10
XO88 Obolon Kyiv
Obolon Kyiv
XO88 Veres Rivne
Veres Rivne
0.79
0.25
0.85
-0.88
2.25
0.56
3.22
-0.86
0.00
0.55
-0.82
1.00
0.49
4.12
3.30
4.40
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
16/10
XO88 Ayutthaya United
Ayutthaya United
XO88 Lamphun Warrior
Lamphun Warrior
0.83
0.00
0.74
0.83
2.75
0.74
2.39
0.87
0.00
0.71
1.00
1.25
0.61
2.93
0.76
2.50
-0.90
2.50
-0.98
0.00
0.84
0.67
1.00
-0.83
3.20
XO88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
07:52
16/10
XO88 Qatar (S)
Qatar (S)
XO88 Australia (S)
Australia (S)
-0.99
0.25
0.72
0.90
2.00
0.77
10.00
-0.48
0.00
0.32
-0.33
1.50
0.19
-
XO88
07:56
16/10
XO88 Philippines (S)
Philippines (S)
XO88 Ả Rập Xê Út (S)
Ả Rập Xê Út (S)
0.81
1.50
0.90
0.70
3.75
0.99
-
0.76
0.50
0.95
0.71
2.50
-0.99
-
XO88 Eredivisie SRL
Eredivisie SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
07:00
16/10
XO88 SC Heerenveen SRL
SC Heerenveen SRL
XO88 Excelsior Rotterdam SRL
Excelsior Rotterdam SRL
0.76
-0.25
-0.98
0.99
1.75
0.73
1.99
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Turkey Super Lig SRL
Turkey Super Lig SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
07:00
16/10
XO88 Corum FK SRL
Corum FK SRL
XO88 Caykur Rizespor SRL
Caykur Rizespor SRL
-0.98
-0.25
0.76
0.94
2.50
0.78
6.25
-
-
-
-
-
-
-